MICRO KHÔNG DÂY E3 Q18 UHF 640–690 MHz – 100 × 2 KÊNH, CÔNG NGHỆ PLL, ÂM THANH RÕ NÉT

1. Giới thiệu sản phẩm
Micro không dây UHF là giải pháp phù hợp cho các nhu cầu ca hát, thuyết trình, giảng dạy, hội nghị và tổ chức sự kiện. Sản phẩm hoạt động trong dải tần số 640–690 MHz, sử dụng công nghệ tổng hợp tần số PLL và phương thức điều chế FM nhằm hỗ trợ truyền tải tín hiệu âm thanh không dây.
Với khả năng điều chỉnh 100 × 2 kênh theo cấu hình công bố, dải đáp ứng tần số 40 Hz – 18 kHz ±3 dB cùng độ méo hài tổng dưới 0,5% tại 1 kHz, hệ thống hướng đến nhu cầu sử dụng âm thanh rõ ràng, linh hoạt và thuận tiện trong nhiều không gian khác nhau.

2. Đặc điểm nổi bật của micro không dây
Dải tần UHF 640–690 MHz
Micro hoạt động trong dải tần số 640–690 MHz, tương ứng băng thông danh định 50 MHz. Dải tần này cho phép hệ thống lựa chọn tần số hoạt động trong phạm vi thiết kế, hỗ trợ bố trí và thiết lập kênh phù hợp với môi trường sử dụng.
Việc lựa chọn tần số hợp lý giúp giảm nguy cơ trùng kênh với các thiết bị không dây khác. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào mức độ nhiễu sóng, vật cản và cách lắp đặt hệ thống.
Lưu ý: Cần kiểm tra quy định quản lý và sử dụng tần số vô tuyến hiện hành tại địa phương trước khi vận hành thiết bị.
100 × 2 kênh điều chỉnh linh hoạt
Hệ thống được công bố có 100 × 2 kênh điều chỉnh, phù hợp với cấu hình hai micro hoặc hai kênh hoạt động của thiết bị.
Khả năng lựa chọn kênh giúp người dùng thuận tiện hơn khi thiết lập hệ thống âm thanh, đặc biệt trong môi trường có nhiều thiết bị không dây. Khi sử dụng đồng thời hai micro, cần lựa chọn các kênh tương thích và hạn chế nhiễu lẫn nhau.
Công nghệ tổng hợp tần số PLL
PLL (Phase-Locked Loop) là công nghệ tổng hợp tần số bằng vòng khóa pha, được sử dụng để tạo và kiểm soát tần số hoạt động của hệ thống.
Công nghệ này hỗ trợ lựa chọn kênh chính xác, duy trì tần số theo thiết lập và giúp việc thay đổi kênh thuận tiện hơn. Đây là một đặc điểm quan trọng trong thiết kế các hệ thống micro không dây có thể điều chỉnh tần số.
Dải đáp ứng tần số 40 Hz – 18 kHz ±3 dB
Dải đáp ứng tần số rộng từ 40 Hz đến 18 kHz, với dung sai ±3 dB theo thông số công bố, cho biết khả năng tái tạo âm thanh của hệ thống trong dải tần được chỉ định.
-
Dải trầm: Hỗ trợ thể hiện độ dày và độ đầy đặn của giọng hát.
-
Dải trung: Góp phần duy trì độ rõ của giọng nói, lời hát và nội dung thuyết trình.
-
Dải cao: Hỗ trợ tái tạo các chi tiết âm thanh ở vùng tần số cao.

Thông số ±3 dB cho biết mức đáp ứng có thể dao động trong giới hạn này so với mức tham chiếu theo điều kiện đo của nhà sản xuất. Đây là thông tin hữu ích hơn so với việc chỉ công bố dải tần mà không nêu dung sai.
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu S/N > 110 dB
Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (S/N hoặc SNR) thể hiện tương quan giữa tín hiệu hữu ích và nhiễu nền trong điều kiện đo xác định.
Theo thông số được cung cấp, tỷ số S/N lớn hơn 110 dB. Nếu được xác nhận theo phương pháp đo phù hợp, chỉ số này thể hiện mức chênh lệch lớn giữa tín hiệu và nhiễu nền trong điều kiện thử nghiệm.
Tuy nhiên, kết quả thực tế còn phụ thuộc vào phương pháp đo, mức tín hiệu đầu vào, trọng số lọc và toàn bộ cấu hình thiết bị. Vì vậy, cần đối chiếu với tài liệu chính thức của nhà sản xuất trước khi sử dụng thông số này như một cam kết về chất lượng âm thanh.
Độ méo hài tổng THD < 0,5% tại 1 kHz
THD (Total Harmonic Distortion) là độ méo hài tổng, phản ánh mức độ xuất hiện của các thành phần hài không mong muốn so với tín hiệu âm thanh gốc.
Thông số THD dưới 0,5% tại tần số thử nghiệm 1 kHz cho biết mức méo hài được công bố của hệ thống ở điều kiện đo đó.
Độ méo hài thấp là một yếu tố có lợi cho việc tái tạo âm thanh trung thực. Tuy nhiên, chất lượng âm thanh tổng thể còn phụ thuộc vào micro, bộ thu, bộ trộn âm thanh, amply, loa và môi trường sử dụng.

Công suất phát 3–30 mW
Công suất phát được công bố trong khoảng 3–30 mW, thể hiện mức công suất sóng vô tuyến của bộ phát.
Công suất phát phù hợp góp phần hỗ trợ truyền tín hiệu đến bộ thu. Khả năng thu sóng và phạm vi hoạt động thực tế còn phụ thuộc vào anten, độ nhạy bộ thu, vật cản và nhiễu vô tuyến. Do đó, không thể xác định khoảng cách sử dụng tối đa chỉ từ thông số công suất phát.
Điều chế tần số FM
Hệ thống sử dụng phương thức điều chế tần số FM (Frequency Modulation) để truyền tín hiệu âm thanh qua sóng vô tuyến.
FM là phương thức được sử dụng phổ biến trong nhiều hệ thống micro không dây. Chất lượng tín hiệu thực tế phụ thuộc vào thiết kế mạch thu phát, khả năng xử lý tín hiệu và điều kiện hoạt động.
Nguồn điện linh hoạt, tiêu thụ dưới 10 W
Bộ nguồn hỗ trợ điện áp đầu vào 100–240 V AC, tần số 50–60 Hz, đi kèm bộ đổi nguồn chuyển mạch 12 V DC theo cấu hình công bố.
Thiết kế này phù hợp với điện lưới 220 V, 50 Hz tại Việt Nam, với điều kiện sử dụng đúng bộ nguồn tương thích. Công suất tiêu thụ dưới 10 W giúp hệ thống có mức tiêu thụ điện thấp theo thông số công bố.
Bảo hành 12 tháng
Sản phẩm có thời hạn bảo hành 12 tháng theo chính sách của đơn vị bán hàng. Người dùng nên lưu giữ hóa đơn hoặc thông tin mua hàng và kiểm tra điều kiện bảo hành khi nhận sản phẩm.

3. Ứng dụng của micro không dây
Với thiết kế truyền tín hiệu không dây và khả năng điều chỉnh kênh, sản phẩm có thể được cân nhắc cho nhiều nhu cầu:
-
Gia đình: Hát karaoke, giải trí và giao lưu.
-
Phòng họp: Phát biểu, thảo luận và thuyết trình.
-
Lớp học, trung tâm đào tạo: Hỗ trợ giảng dạy và truyền đạt nội dung.
-
Sân khấu, hội trường: Dẫn chương trình và biểu diễn trong cấu hình phù hợp.
-
Sự kiện, cơ sở kinh doanh: Phục vụ các hoạt động cần hệ thống âm thanh không dây.











Đánh giá MICRO E3 Q18